Đang phân vân giữa nệm lò xo và nệm foam? Bài viết dưới đây từ Compare 2T sẽ giúp bạn so sánh nhanh ưu nhược điểm từng loại để chọn đúng sản phẩm phù hợp với nhu cầu ngủ nghỉ của mình.
Nệm lò xo là gì?
Nệm lò xo là dòng nệm sử dụng hệ thống lò xo kim loại để tạo độ đàn hồi và nâng đỡ cơ thể. Sản phẩm này xuất hiện từ lâu và đến nay vẫn được ưa chuộng nhờ khả năng hỗ trợ tốt cho cột sống, độ bền cao và cảm giác thoáng mát khi nằm. Nệm thường kết hợp nhiều lớp vật liệu như mút, vải lót và lò xo để tạo ra bề mặt ngủ êm ái, chắc chắn.

Cấu tạo nệm lò xo
Cấu trúc nệm bao gồm ba phần chính:
- Lớp lõi: Hệ thống lò xo thép chịu lực được sắp xếp theo từng dạng kết cấu khác nhau, tạo nên độ đàn hồi đặc trưng.
- Lớp đệm lót: Thường là lớp foam, mút hoặc vải nỉ giúp cách ly chuyển động và tăng sự mềm mại.
- Lớp vỏ ngoài: Chất liệu vải dệt kim, gấm, hoặc lụa, đóng vai trò bảo vệ và tạo tính thẩm mỹ cho sản phẩm.
Số lượng và chất liệu lò xo, độ dày lớp đệm và thiết kế vỏ bọc đều ảnh hưởng đến chất lượng và cảm giác sử dụng của nệm.
Các loại nệm lò xo phổ biến
Trên thị trường hiện có bốn loại thiết kế lò xo chính:
- Lò xo liên kết (Bonnell Coils): Cấu tạo đơn giản, sử dụng các cuộn thép hình đồng hồ cát nối liền nhau. Giá thành phải chăng, độ bền tương đối.
- Lò xo túi độc lập (Pocket Coils): Mỗi cuộn lò xo được bọc trong một túi vải riêng biệt, giúp giảm thiểu tiếng ồn và hạn chế ảnh hưởng chuyển động giữa hai người nằm.
- Lò xo offset: Các cuộn lò xo được nối bằng khớp bản lề, mang lại độ ổn định cao và khả năng phân phối lực đồng đều.
- Lò xo liên tục (Continuous Coils): Toàn bộ khung lò xo được làm từ một sợi thép dài duy nhất. Thiết kế này tăng độ vững chắc nhưng hạn chế khả năng linh hoạt theo cơ thể.
Một số thương hiệu tiêu biểu gồm: Liên Á, Kim Cương, Dunlopillo, Vạn Thành, Everon và Ru9 Hybrid.
Ưu và nhược điểm của nệm lò xo
Ưu điểm
- Độ đàn hồi cao, nâng đỡ tốt cho cơ thể, nhất là cột sống và vùng hông.
- Tản nhiệt hiệu quả, tạo cảm giác thoáng mát khi nằm.
- Hạn chế truyền động (đặc biệt ở dòng lò xo túi), giúp người nằm không bị ảnh hưởng khi có người xoay trở.
- Thiết kế sang trọng, độ cao ấn tượng, phù hợp với nhiều phong cách nội thất.
- Tuổi thọ trung bình từ 7 đến 12 năm nếu bảo quản đúng cách.
Nhược điểm
- Trọng lượng nặng, khó khăn khi di chuyển hoặc vệ sinh.
- Một số dòng giá rẻ có thể gây tiếng ồn khi sử dụng lâu dài.
- Không thích hợp cho người thích cảm giác nệm mềm, ôm sát cơ thể như memory foam.
Nệm foam là gì?
Nệm foam là loại nệm được cấu tạo từ chất liệu xốp tổng hợp (foam), có khả năng định hình cơ thể và phân tán áp lực tốt. Với thiết kế linh hoạt và trọng lượng nhẹ, nệm foam ngày càng phổ biến trong các không gian hiện đại nhờ sự êm ái và tiện lợi trong sử dụng.

Chất liệu và cấu tạo nệm foam
Cấu trúc nệm foam thường gồm hai phần chính:
- Lớp foam trên cùng: Có chức năng tạo sự thoải mái, thường là memory foam hoặc các loại foam có độ đàn hồi cao, giúp ôm sát đường cong cơ thể và hỗ trợ giảm áp lực tiếp xúc.
- Lớp lõi nâng đỡ: Là lớp foam đặc hơn, thường làm từ PU foam hoặc HR foam, giúp tăng độ bền, chống xẹp lún và giữ hình dáng ổn định trong thời gian dài.
Một số mẫu nệm cao cấp còn được tích hợp thêm lớp gel làm mát, lớp than hoạt tính hoặc lớp phân vùng nâng đỡ theo từng vùng cơ thể.
Các loại foam thường dùng
- Memory Foam (Viscoelastic Foam): Phát triển từ công nghệ của NASA, memory foam có khả năng phản ứng với nhiệt và áp lực, ôm sát từng đường cong cơ thể và trở lại hình dạng ban đầu sau khi không còn lực tác động. Thích hợp cho người cần hỗ trợ cột sống và hạn chế chuyển động.
- PU Foam (Polyurethane Foam): Loại foam phổ biến, có giá thành phải chăng, trọng lượng nhẹ, đàn hồi trung bình và dễ tạo hình. PU foam thường được dùng làm lớp lõi hoặc lớp đệm phụ trong nệm giá tầm trung.
- HR Foam (High Resilience Foam): Foam đàn hồi cao, có độ bền và khả năng nâng đỡ tốt hơn PU foam thông thường. HR foam thường xuất hiện trong các dòng nệm cao cấp nhờ độ đàn hồi linh hoạt và cảm giác chắc chắn khi nằm.
- Gel Memory Foam: Kết hợp giữa memory foam và gel làm mát, giúp cải thiện khả năng tản nhiệt và giảm hiện tượng giữ nhiệt thường gặp ở memory foam truyền thống.
- Latex Foam: Foam có nguồn gốc từ cao su tự nhiên, thân thiện với môi trường và bền bỉ. Cho cảm giác đàn hồi linh hoạt, nâng đỡ tốt nhưng có giá thành cao hơn các loại foam thông thường.
Ưu và nhược điểm của nệm foam
Ưu điểm
- Ôm sát cơ thể, giúp giảm áp lực tại các điểm chịu lực như vai, hông, lưng.
- Cách ly chuyển động tốt, thích hợp cho người ngủ cùng bạn đồng hành.
- Trọng lượng nhẹ, dễ di chuyển và vệ sinh.
- Không gây tiếng ồn khi trở mình, phù hợp với người ngủ nhẹ.
- Thiết kế linh hoạt, dễ kết hợp với giường hộp, giường tầng hoặc phòng nhỏ.
Nhược điểm
- Một số loại memory foam giữ nhiệt, có thể gây cảm giác nóng lưng khi sử dụng lâu.
- Độ đàn hồi kém hơn so với nệm lò xo, không phù hợp với người thích nằm cứng hoặc cần sự nâng đỡ mạnh.
- Có thể bị mềm hoặc cứng hơn tùy vào nhiệt độ môi trường.
- Tuổi thọ ngắn hơn nếu sử dụng foam chất lượng thấp hoặc không có lớp lõi nâng đỡ tốt.
So sánh nệm lò xo và nệm foam
Độ êm ái và nâng đỡ cơ thể
Nệm foam tạo cảm giác êm ái ngay từ lần đầu chạm vào nhờ lớp foam mềm ôm sát cơ thể. Khi nằm, trọng lượng cơ thể được phân bố đều trên toàn bộ bề mặt nệm, giúp giảm áp lực lên các vùng nhạy cảm như vai, thắt lưng và hông. Đặc biệt, memory foam có khả năng men theo từng đường cong cơ thể và giữ cột sống ở trạng thái trung tính, hạn chế tình trạng đau nhức khi ngủ sai tư thế.
Nệm lò xo, nhất là loại lò xo túi độc lập, cũng có khả năng nâng đỡ rõ ràng nhưng theo hướng hỗ trợ vững chắc hơn là ôm sát. Lò xo được bố trí dày đặc giúp giữ ổn định phần thân dưới, phù hợp với người có trọng lượng cơ thể lớn hoặc người nằm ngửa. Tuy nhiên, với người nằm nghiêng hoặc có vai-hông rộng, nệm lò xo dạng liên kết có thể gây tạo điểm áp lực do không phân tán trọng lượng đều như foam.
Tổng kết:
- Foam phù hợp cho người cần sự nâng đỡ nhẹ nhàng, thoải mái theo từng đường cong cơ thể.
- Lò xo thích hợp với người thích cảm giác cứng vừa và hỗ trợ chắc chắn.
Độ bền và khả năng đàn hồi
Nệm foam có độ bền phụ thuộc vào mật độ foam (density). Loại foam mật độ cao (>35kg/m³) cho khả năng chống xẹp lún tốt và duy trì hiệu suất sử dụng lên đến 8 – 10 năm. Một số dòng foam chất lượng thấp có thể bắt đầu bị lún sau 3 – 5 năm nếu sử dụng liên tục.
Nệm lò xo có độ bền đa dạng hơn tùy thuộc vào loại lò xo:
- Lò xo liên kết: Dễ bị xẹp tại vùng thường xuyên chịu lực như mông hoặc vai.
- Lò xo túi độc lập: Bền hơn, hoạt động độc lập nên ít bị võng cục bộ, có tuổi thọ từ 10 đến 15 năm nếu được làm bằng thép cacbon hoặc thép không gỉ.
Về khả năng đàn hồi, nệm lò xo phục hồi hình dạng nhanh chóng nhờ cấu trúc lò xo nảy, tạo cảm giác “bật lại” mỗi khi trở mình. Trong khi đó, nệm foam có độ đàn hồi chậm hơn, nhất là memory foam, mất vài giây để trở lại hình dáng ban đầu sau khi chịu lực.
Tổng kết:
- Foam bền nếu chọn loại mật độ cao, nhưng kém đàn hồi hơn.
- Lò xo bền vượt trội ở dòng cao cấp, đàn hồi nhanh, phù hợp người thích cảm giác nảy và không bị “lún sâu”.
Độ ồn khi sử dụng
Nệm foam không tạo tiếng động khi sử dụng do không có bộ phận kim loại. Kể cả khi trở mình đột ngột, chuyển động không lan truyền và không gây ảnh hưởng đến người nằm cạnh.
Nệm lò xo có thể gây tiếng kêu “cót két”, đặc biệt là lò xo liên kết sau vài năm sử dụng. Tiếng ồn phát ra từ ma sát giữa các cuộn lò xo hoặc do lớp lót xuống cấp. Dòng lò xo túi độc lập cải thiện điều này nhờ thiết kế mỗi lò xo được bọc riêng biệt trong túi vải, giúp hạn chế tiếng động đáng kể.
Tổng kết:
- Foam phù hợp cho người ngủ cùng người khác, cần sự yên tĩnh tuyệt đối.
- Lò xo nên chọn dòng túi độc lập để tránh gây ồn trong phòng ngủ.
Thoáng khí và cảm giác mát
Nệm lò xo có khả năng tản nhiệt tốt hơn nhờ cấu trúc rỗng giữa các cuộn lò xo, tạo kênh dẫn không khí lưu thông liên tục. Khi kết hợp với lớp vải bọc cotton hoặc vải lưới thoáng khí, nệm lò xo luôn giữ được sự mát mẻ, đặc biệt trong điều kiện thời tiết nóng ẩm như Việt Nam.
Nệm foam, đặc biệt là memory foam, có xu hướng giữ nhiệt. Vật liệu này hấp thụ thân nhiệt và có thể gây cảm giác bí bách khi nằm lâu. Một số dòng cao cấp khắc phục bằng cách tích hợp gel làm mát hoặc cắt rãnh thoát nhiệt trong lõi foam. Tuy vậy, cảm giác mát của foam vẫn không bằng lò xo.
Tổng kết:
- Lò xo phù hợp cho người dễ nóng hoặc sống tại vùng khí hậu nhiệt đới.
- Foam cần chọn loại có gel hoặc thiết kế thông khí nếu ưu tiên sự mát mẻ.
Trọng lượng và khả năng di chuyển
Nệm foam có khối lượng nhẹ, nhiều dòng được thiết kế dạng gấp 2 hoặc gấp 3, giúp việc vận chuyển, xoay trở và vệ sinh trở nên dễ dàng. Với người sống tại căn hộ nhỏ hoặc hay chuyển nhà, foam là lựa chọn linh hoạt và tiện lợi.
Nệm lò xo thường nặng và cồng kềnh hơn do lõi kim loại bên trong. Các dòng lò xo nguyên khối không thể gập, đòi hỏi ít nhất 2 người để di chuyển. Việc vệ sinh cũng phức tạp hơn, khó thao tác nếu không có sự hỗ trợ.
Tổng kết:
- Foam phù hợp với người sống một mình, ở chung cư, cần dọn dẹp thường xuyên.
- Lò xo thích hợp cho không gian cố định, không cần di dời thường xuyên.
Mức giá và đối tượng phù hợp
Nệm foam có mức giá trải rộng:
- Từ 2 – 5 triệu đồng: Các dòng PU foam cơ bản.
- Từ 6 – 12 triệu đồng: Memory foam, foam gel hoặc foam phân vùng.
- Trên 15 triệu đồng: Foam cao cấp kết hợp cao su thiên nhiên hoặc thiết kế đa tầng.
Đối tượng phù hợp: người trẻ tuổi, cặp vợ chồng mới cưới, người có bệnh lý cột sống, người nằm nghiêng, cần nâng đỡ linh hoạt.
Nệm lò xo dao động giá từ:
- Từ 4 – 8 triệu đồng: Lò xo liên kết cơ bản.
- Từ 10 – 20 triệu đồng: Lò xo túi độc lập chất lượng cao, tích hợp lớp pillow-top, vải làm mát.
- Trên 25 triệu đồng: Nệm cao cấp từ thương hiệu lớn như Dunlopillo, Canada, Liên Á…
Đối tượng phù hợp: người có thói quen nằm ngửa, người cao tuổi thích cảm giác chắc chắn, người dễ nóng hoặc sống ở nơi khí hậu oi bức.
Bảng so sánh nhanh nệm lò xo và nệm foam
|
Tiêu chí |
Nệm lò xo |
Nệm foam |
| Cảm giác nằm | Cứng vừa, vững chắc, bật nảy nhanh | Êm ái, ôm sát cơ thể, mềm mại hơn |
| Nâng đỡ cơ thể | Tốt với người nặng, nằm ngửa; nâng đỡ rõ ràng | Phân tán áp lực tốt, nâng đỡ theo đường cong cơ thể |
| Khả năng cách ly chuyển động | Tốt với lò xo túi độc lập, kém ở lò xo liên kết | Xuất sắc, không truyền lực khi trở mình |
| Độ bền | 7 – 15 năm tùy loại lò xo và chất lượng thép | 6 – 10 năm nếu dùng đúng cách, đặc biệt với foam mật độ cao |
| Độ thoáng khí | Thoáng vượt trội nhờ kết cấu lò xo rỗng | Kém hơn, dễ giữ nhiệt nếu không có gel làm mát |
| Độ ồn | Có thể gây tiếng động (lò xo liên kết) | Gần như không có tiếng ồn |
| Trọng lượng và di chuyển | Nặng, cồng kềnh, khó di chuyển | Nhẹ, dễ gấp gọn và vận chuyển |
| Chống đau nhức và áp lực | Tốt ở dòng cao cấp; loại thường có thể gây áp lực vai và hông | Giảm áp lực tốt, phù hợp người có bệnh lý cột sống |
| Độ ổn định nhiệt độ | Mát, không bị ảnh hưởng bởi thân nhiệt | Nhạy với nhiệt độ, có thể gây nóng nếu không xử lý bằng gel/cấu trúc đặc biệt |
| Mức giá | Dao động từ trung bình đến rất cao (4 – 50+ triệu) | Phân khúc rộng, dễ chọn trong tầm giá phổ thông đến cao cấp (2 – 20+ triệu) |
| Đối tượng phù hợp | Người nặng cân, ngủ ngửa, dễ nóng, cần cảm giác chắc chắn | Người nhẹ đến trung bình cân, nằm nghiêng, cần êm ái và cách ly chuyển động tốt |
Nên chọn nệm lò xo hay nệm foam?
Việc lựa chọn nệm không chỉ dựa trên cảm giác khi nằm mà cần xét đến độ tuổi, tư thế ngủ thường xuyên, điều kiện tài chính và cả không gian sống thực tế. Dưới đây là những gợi ý cụ thể giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất.
Tùy theo độ tuổi và thói quen ngủ
Trẻ nhỏ và thanh thiếu niên
Với trẻ từ 6 tuổi trở lên, một chiếc nệm foam chất lượng có độ cứng vừa phải sẽ giúp bảo vệ cột sống đang phát triển. Foam nhẹ, dễ gấp, thích hợp với giường tầng hoặc phòng nhỏ. Tuy nhiên, nếu phòng có không gian rộng, nệm lò xo liên kết cũng là một lựa chọn ổn định, tiết kiệm.
Người trưởng thành (20 – 50 tuổi)
Đây là độ tuổi có nhu cầu giấc ngủ sâu để phục hồi sức khỏe. Nếu bạn có xu hướng ngủ nghiêng hoặc ngủ sấp, nệm foam sẽ mang lại sự thoải mái tối đa nhờ khả năng ôm sát cơ thể và giảm áp lực tốt. Với người thường xuyên ngủ ngửa, hay có trọng lượng cơ thể lớn, nệm lò xo túi độc lập sẽ hỗ trợ nâng đỡ rõ ràng và đều hơn trên toàn bộ cơ thể.
Người lớn tuổi (trên 50 tuổi)
Người cao tuổi thường gặp các vấn đề về khớp và cột sống. Nệm foam có độ mềm vừa phải giúp giảm áp lực tại vùng hông và vai, đồng thời nhẹ, dễ thao tác khi cần vệ sinh hoặc xoay nệm. Tuy nhiên, nếu người cao tuổi dễ bị nóng khi ngủ, một chiếc nệm lò xo thoáng khí sẽ giúp kiểm soát nhiệt tốt hơn.
Thói quen trở mình nhiều hoặc ngủ cùng người khác
Nếu bạn hay xoay trở hoặc ngủ cùng người dễ tỉnh giấc, nên ưu tiên nệm foam hoặc nệm lò xo túi độc lập, cả hai đều có khả năng cách ly chuyển động tốt, hạn chế ảnh hưởng đến người nằm cạnh.
Tùy theo ngân sách và không gian phòng
Ngân sách giới hạn
Nếu bạn cần một sản phẩm chất lượng trong tầm giá vừa phải, nệm foam là lựa chọn hợp lý. Chỉ từ 2 – 5 triệu đồng, bạn đã có thể sở hữu một chiếc nệm PU foam hoặc memory foam cơ bản, đáp ứng tốt nhu cầu nghỉ ngơi. Trong phân khúc này, các mẫu nệm lò xo liên kết cũng có mặt, nhưng thường kém hơn về cách âm và độ thoải mái.
Ngân sách trung bình đến cao
Khi ngân sách từ 10 triệu đồng trở lên, bạn có thể lựa chọn giữa nệm foam cao cấp tích hợp gel làm mát hoặc phân tầng nâng đỡ, và nệm lò xo túi độc lập với lớp phủ cao su thiên nhiên hoặc memory foam. Nệm lò xo ở phân khúc này mang lại sự sang trọng, độ bền và độ nâng đỡ vượt trội, phù hợp với người yêu cầu cao về chất lượng giấc ngủ và thẩm mỹ phòng ngủ.
Không gian phòng nhỏ, căn hộ
Foam là lựa chọn tối ưu cho không gian hạn chế. Nhẹ, có thể gập hoặc cuộn lại, dễ di chuyển và cất trữ. Nệm foam cũng giúp tối ưu diện tích và dễ thay đổi bố cục phòng khi cần.
Phòng ngủ rộng, giường cỡ lớn
Với các phòng master, villa hoặc giường king size, nệm lò xo nguyên khối sẽ phát huy lợi thế về thiết kế dày dặn, đường may sắc nét và cảm giác “đầm chắc” khi sử dụng. Ngoài ra, lò xo túi độc lập còn phù hợp với giường đôi nhờ khả năng hỗ trợ riêng biệt cho từng bên.
Kết luận
Không có loại nệm nào là tốt nhất cho tất cả mọi người, chỉ có chiếc nệm phù hợp nhất với nhu cầu cụ thể của bạn. Việc lựa chọn giữa nệm lò xo và nệm foam nên dựa trên các yếu tố cá nhân như tư thế ngủ, độ tuổi, thể trạng, mức ngân sách và điều kiện không gian sống.
- Bạn nên chọn nệm foam nếu ưu tiên sự êm ái, cần giảm áp lực tại các điểm nhạy cảm như vai và lưng, hoặc ngủ cùng người khác và cần khả năng cách ly chuyển động tốt. Foam cũng là lựa chọn lý tưởng cho người sống ở căn hộ nhỏ, người cao tuổi cần nệm nhẹ, dễ vệ sinh.
- Bạn nên chọn nệm lò xo nếu yêu cầu độ thoáng khí cao, thích cảm giác nằm vững chắc và có trọng lượng cơ thể lớn. Đặc biệt, nệm lò xo túi độc lập là lựa chọn phù hợp với người ngủ ngửa, người dễ đổ mồ hôi về đêm, hoặc những ai yêu cầu thiết kế thẩm mỹ cao cho phòng ngủ rộng.
Trước khi quyết định, hãy dành thời gian xác định rõ:
- Tư thế ngủ thường xuyên của bạn là gì?
- Bạn có thường bị đau nhức lưng, vai hoặc cổ không?
- Phòng ngủ của bạn có đủ rộng để chứa một chiếc nệm nguyên khối không?
- Bạn cần sản phẩm gọn nhẹ, dễ vận chuyển hay ưu tiên độ bền và thiết kế cao cấp?
Nệm chỉ thực sự tốt khi phù hợp với chính bạn, không phải theo trào lưu, không phụ thuộc vào thương hiệu, mà dựa trên trải nghiệm cá nhân và chất lượng giấc ngủ mỗi đêm.
Nếu cần, bạn có thể tham khảo thêm bảng so sánh và gợi ý theo từng nhóm nhu cầu đã trình bày ở các phần trên để đưa ra quyết định chính xác nhất.
Câu hỏi thường gặp
Nệm foam có bị lún sau thời gian dài sử dụng không?
Có, nhưng điều này phụ thuộc vào chất lượng và mật độ foam. Nệm foam chất lượng cao (mật độ ≥35kg/m³) thường giữ hình dạng tốt trong 7 – 10 năm. Ngược lại, foam giá rẻ dễ bị xẹp tại vùng chịu lực lớn như lưng và hông sau vài năm. Việc xoay đầu, đuôi nệm định kỳ có thể kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Nệm lò xo có phù hợp cho người lớn tuổi?
Có, nếu chọn đúng loại. Người lớn tuổi nên ưu tiên nệm lò xo túi độc lập có lớp đệm trên mềm mại, giúp hỗ trợ cột sống nhưng không quá cứng. Nệm lò xo liên kết truyền thống có thể gây áp lực lên khớp nếu quá cứng hoặc không có lớp foam đệm bề mặt. Đối với người già khó di chuyển, trọng lượng nặng của nệm lò xo có thể là điểm bất tiện khi cần vệ sinh.
Nệm nào mát hơn vào mùa hè?
Nệm lò xo thường mát hơn do cấu trúc rỗng giữa các cuộn lò xo cho phép không khí lưu thông tốt. Nệm foam, đặc biệt là memory foam, có xu hướng giữ nhiệt nếu không tích hợp lớp gel làm mát hoặc thiết kế thoáng khí. Nếu bạn hay bị nóng lưng khi ngủ, nệm lò xo sẽ là lựa chọn tối ưu hơn.
Có nên kết hợp lớp foam với nệm lò xo?
Có. Rất nhiều mẫu nệm hiện đại kết hợp lò xo túi độc lập với lớp foam hoặc cao su thiên nhiên phía trên để cân bằng giữa độ êm ái và khả năng nâng đỡ. Đây là dạng nệm “hybrid”, mang lại trải nghiệm ngủ linh hoạt, vừa mềm mại ôm cơ thể, vừa chắc chắn ở phần lõi.
Nệm nào phù hợp cho người bị đau lưng?
Nệm foam mật độ cao hoặc nệm lò xo túi độc lập có lớp đệm dày đều phù hợp. Người đau lưng cần loại nệm có độ cứng vừa phải, không quá mềm gây lún, cũng không quá cứng làm tăng áp lực lên thắt lưng. Memory foam có lợi thế ôm trọn phần eo và giữ cột sống ở vị trí trung tính trong mọi tư thế ngủ.
Bao lâu nên thay nệm?
Thông thường:
- Nệm foam: Nên thay sau 7 – 10 năm sử dụng, hoặc sớm hơn nếu có dấu hiệu xẹp lún, không còn đàn hồi.
- Nệm lò xo: Nên thay sau 6 – 8 năm (với dòng phổ thông), hoặc sau 10 – 12 năm (với dòng cao cấp). Dấu hiệu cần thay bao gồm tiếng kêu khi trở mình, lõm cục bộ, đau lưng sau khi ngủ dậy.
Nệm foam có mùi không? Bao lâu thì hết?
Có. Nệm foam mới có thể có mùi nhẹ do quá trình sản xuất và đóng gói chân không (hiện tượng “off-gassing”). Mùi này không độc nếu sản phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn (CertiPUR-US hoặc OEKO-TEX). Thông thường, mùi sẽ hết trong 24 – 72 giờ nếu mở nệm ở nơi thông thoáng. Tránh dùng ngay nếu bạn nhạy cảm với mùi hóa học.

Với kinh nghiệm nhiều năm làm nội dung cho các nền tảng công nghệ và app tại Việt Nam, Hải Đăng mang đến các bài viết so sánh cụ thể, dễ hiểu, và tập trung vào giá trị thực tiễn khi sử dụng.
Chuyên mục phụ trách: Công nghệ, Ứng dụng và Đồ vật.









